TÍNH NĂNG

Quản lý công việc

Tổ chức trực quan, cộng tác liền mạch

Xây dựng ứng dụng

Vận hành quy trình nghiệp vụ trôi chảy

Quản lý quy trình

Liên kết chuỗi giá trị liên phòng ban

KHÁM PHÁ SẢN PHẨM
Kham pha san pham 1

Đăng ký sử dụng miễn phí và trải nghiệm các bài học được thiết kế dành riêng cho bạn, bất kỳ lúc nào!

THEO PHÒNG BAN

Marketing

Tối ưu hiệu suất marketing, thúc đẩy chuyển đổi

Kinh doanh

Tinh gọn hoạt động bán hàng, tăng doanh thu 

Nhân sự

Xây dựng đội ngũ nhân sự hiệu suất cao

Vận hành

Vận hành trôi chảy trên toàn doanh nghiệp

Thu mua

Ra quyết định thu mua dựa trên dữ liệu

THEO NGÀNH NGHỀ

Xây dựng

Kiểm soát tiến độ dự án, tối ưu hóa biên lợi nhuận

Sản xuất

Quản lý chuỗi sản xuất tinh gọn, loại bỏ lãng phí

Bán lẻ

Vận hành đa kênh, tăng cơ hội bán hàng

TÀI NGUYÊN

Video hướng dẫn

Khám phá chuỗi video hướng dẫn đơn giản

Trung tâm hỗ trợ

Tìm kiếm hướng dẫn sử dụng sản phẩm

Cộng đồng

Hỏi đáp, kết nối với cộng đồng người dùng

Blog

Tối ưu vận hành doanh nghiệp số

Tin tức

Góc nhìn báo chí và hoạt động nổi bật

Control Chart là gì? Cách xây dựng và ứng dụng trong sản xuất

Control Chart giúp doanh nghiệp nhìn thấy biến động của quá trình theo thời gian, phát hiện sớm bất thường và xác định khi nào quá trình mất ổn định. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát chất lượng, hạn chế sai lệch và duy trì quá trình sản xuất ổn định.
Control Chart Cleeksy

Control Chart là gì? Cách xây dựng và ứng dụng trong sản xuất

Trong sản xuất hiện đại, kiểm soát chất lượng ngày càng chú trọng đến việc theo dõi và duy trì sự ổn định của quá trình. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) là công cụ thống kê giúp doanh nghiệp giám sát biến động theo thời gian và nhận biết những thay đổi bất thường trong quy trình.

Thông qua các giới hạn kiểm soát, Control Chart hỗ trợ đội ngũ sản xuất và chất lượng đánh giá trạng thái quá trình, từ đó đưa ra điều chỉnh phù hợp và thúc đẩy cải tiến liên tục.

Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) là gì?

Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) là công cụ thống kê dùng để theo dõi biến động của một quá trình theo thời gian và đánh giá quá trình có đang ổn định hay không. Công cụ này giúp phát hiện sớm những biến động bất thường để doanh nghiệp kịp thời kiểm tra và điều chỉnh.

Control Chart được sử dụng phổ biến trong kiểm soát chất lượng, SPC và cải tiến quy trình, với mục tiêu duy trì quá trình ổn định và hạn chế các sai lệch trong sản xuất.

Vai trò của biểu đồ kiểm soát trong quản lý chất lượng

Vai trò Control Chart Cleeksy

Trong quản lý chất lượng, Control Chart giúp doanh nghiệp theo dõi quá trình một cách có hệ thống và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Một số vai trò chính gồm:

  • Kiểm soát và duy trì sự ổn định của quá trình: Theo dõi các chỉ tiêu chất lượng theo thời gian, giúp nhận biết khi quá trình có dấu hiệu thay đổi.
  • Phát hiện sớm biến động bất thường: Nhận diện các điểm dữ liệu hoặc mẫu hình cho thấy quá trình có thể chịu tác động của nguyên nhân đặc biệt, từ đó hỗ trợ điều tra và xử lý kịp thời.
  • Phân biệt các nguồn biến động: Phân biệt biến động vốn có của quá trình với biến động do nguyên nhân đặc biệt, qua đó lựa chọn cách xử lý phù hợp.
  • Hỗ trợ cải tiến và ra quyết định: Cung cấp dữ liệu để đánh giá hiệu quả thay đổi, xác định vấn đề cần xử lý và duy trì kết quả sau cải tiến.

Cấu tạo của biểu đồ kiểm soát

Một Control Chart cơ bản gồm các điểm dữ liệu được sắp xếp theo thời gian và ba đường tham chiếu chính: CL, UCL và LCL.

Đường trung tâm (CL)

CL (Center Line) là giá trị trung tâm của quá trình, được sử dụng làm mốc tham chiếu khi theo dõi dữ liệu. Tùy loại biểu đồ, CL có thể được xác định từ giá trị trung bình, tỷ lệ lỗi hoặc một thống kê phù hợp với đặc tính đang kiểm soát.

Giới hạn kiểm soát (UCL và LCL)

UCL (Upper Control Limit – Giới hạn kiểm soát trên) và LCL (Lower Control Limit – Giới hạn kiểm soát dưới). Khi theo dõi dữ liệu, vị trí của các điểm so với hai giới hạn này giúp nhận biết những thay đổi bất thường trong quá trình.

Điểm quan trọng là giới hạn kiểm soát không đồng nghĩa với giới hạn kỹ thuật. UCL và LCL phản ánh khả năng biến động của quá trình, còn giới hạn kỹ thuật được xác định từ yêu cầu sản phẩm, thiết kế hoặc khách hàng.

Dữ liệu và trục thời gian

Mỗi điểm trên biểu đồ đại diện cho một kết quả đo hoặc giá trị thống kê tại một thời điểm. Các điểm được sắp xếp theo thứ tự thời gian hoặc thứ tự lấy mẫu. Việc đặt dữ liệu theo đúng trình tự giúp người dùng có thể theo dõi diễn biến của quá trình qua từng giai đoạn. Đồng thời, các xu hướng hoặc mẫu hình bất thường cũng dễ được nhận diện hơn.

Các loại biểu đồ kiểm soát phổ biến

 

Biểu đồ kiểm soát thường được lựa chọn dựa trên loại dữ liệu cần theo dõi. Hai nhóm cơ bản là biểu đồ cho dữ liệu biến số và biểu đồ cho dữ liệu thuộc tính. 

Biểu đồ kiểm soát cho dữ liệu biến số ((Variable Control Chart)

Dữ liệu biến số là những đặc tính có thể đo bằng giá trị số, chẳng hạn kích thước, khối lượng, nhiệt độ, áp suất hoặc độ dày. Các biểu đồ thường gặp gồm:

  • X Chart: Giá trị trung bình của từng nhóm mẫu được đưa lên biểu đồ để quan sát sự thay đổi của mức trung tâm. Ví dụ, X Chart có thể được dùng để đánh giá độ dày trung bình của các tấm thép qua từng lần lấy mẫu.
  • R Chart: Theo dõi khoảng biến thiên trong mỗi nhóm mẫu, được xác định từ giá trị lớn nhất và nhỏ nhất. Biểu đồ này phù hợp để quan sát mức độ dao động của quá trình.
  • S Chart: Độ lệch chuẩn của mỗi nhóm mẫu là cơ sở để đánh giá mức độ phân tán. Biểu đồ này thường được kết hợp với X Chart khi cần xem xét đồng thời giá trị trung tâm và độ biến động.
  • I-MR Chart: Phù hợp khi mỗi lần lấy mẫu chỉ có một kết quả đo, chẳng hạn một sản phẩm được kiểm tra tại mỗi thời điểm. Biểu đồ kết hợp giá trị cá thể với khoảng biến thiên giữa các lần đo liên tiếp.

Trong thực tế, X thường được kết hợp với R hoặc S để theo dõi đồng thời mức trung tâm và mức biến động của quá trình. Nếu mỗi lần chỉ thu được một kết quả đo, I-MR thường phù hợp hơn.

Biểu đồ kiểm soát cho dữ liệu thuộc tính (Attribute Control Chart)

Dữ liệu thuộc tính được xác định thông qua việc phân loại hoặc đếm, chẳng hạn số sản phẩm không phù hợp, số khuyết tật hoặc tỷ lệ sản phẩm lỗi. Các biểu đồ thường được sử dụng gồm P, NP, C và U.

  • P Chart: Dùng khi cần kiểm soát tỷ lệ đơn vị không phù hợp trong mỗi mẫu. Kích thước mẫu có thể thay đổi giữa các lần lấy mẫu.
  • NP Chart: Thể hiện số lượng đơn vị không phù hợp trong từng mẫu. Khác với P Chart, kích thước mẫu cần được duy trì cố định.
  • C Chart: Thích hợp để kiểm soát số khuyết tật trong một đơn vị kiểm tra có quy mô hoặc số cơ hội phát sinh khuyết tật cố định.
  • U Chart: Được sử dụng khi quy mô mẫu hoặc số cơ hội phát sinh khuyết tật thay đổi. Chỉ tiêu được biểu diễn dưới dạng số khuyết tật trên một đơn vị.

Quy trình 5 bước xây dựng Control Chart

Quy trình xây dựng Control Chart Cleeksy

Để xây dựng Control Chart, doanh nghiệp có thể thực hiện theo 5 bước sau:

Bước 1: Xác định thông số chất lượng trọng yếu

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định đặc tính chất lượng hoặc thông số quá trình có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. 

Trong sản xuất, dữ liệu có thể là:

  • Kích thước sản phẩm.
  • Khối lượng.
  • Độ dày.
  • Nhiệt độ.
  • Thời gian chu kỳ.
  • Tỷ lệ sản phẩm không phù hợp.
  • Số lượng khuyết tật.

Sau khi xác định thông số, doanh nghiệp cần phân loại dữ liệu thành dữ liệu biến số hoặc dữ liệu thuộc tính. Kết quả phân loại này là cơ sở để doanh nghiệp lựa chọn loại Control Chart phù hợp.

Bước 2: Thu thập dữ liệu nền và quyết định cỡ mẫu

Sau khi xác định chỉ tiêu, doanh nghiệp cần xây dựng phương án lấy mẫu thống nhất. Phương án này cần quy định rõ đối tượng lấy mẫu, vị trí lấy mẫu, tần suất lấy mẫu và số quan sát trong mỗi nhóm mẫu.

Phương pháp lấy mẫu cần được duy trì nhất quán để dữ liệu giữa các lần lấy mẫu có thể so sánh với nhau.

Trong thực hành SPC, khoảng 20–25 nhóm mẫu thường được sử dụng để thiết lập Control Chart ban đầu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác định số lượng dữ liệu thực tế dựa trên loại biểu đồ và đặc điểm biến động của từng quá trình.

Bước 3: Tính toán giới hạn kiểm soát

Từ dữ liệu đã thu thập, doanh nghiệp cần tính đường trung tâm (CL), giới hạn kiểm soát trên (UCL) và giới hạn kiểm soát dưới (LCL) theo loại Control Chart đã lựa chọn.

Mỗi loại biểu đồ có cách tính giới hạn riêng. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng loại biểu đồ trước khi thực hiện tính toán và không áp dụng một công thức chung cho mọi trường hợp.

Sau khi tính được CL, UCL và LCL, doanh nghiệp có thể sử dụng các giá trị này làm cơ sở để đánh giá diễn biến của quá trình trên biểu đồ.

Bước 4: Vẽ biểu đồ và phân tích xu hướng

Doanh nghiệp đưa các giá trị dữ liệu lên biểu đồ theo thứ tự thời gian hoặc thứ tự lấy mẫu. Sau đó, doanh nghiệp thể hiện đường trung tâm cùng hai giới hạn kiểm soát trên và dưới để quan sát sự thay đổi của dữ liệu.

Khi đọc Control Chart, doanh nghiệp cần xem xét cả vị trí của từng điểm dữ liệu và diễn biến của toàn bộ chuỗi quan sát. Các tín hiệu cần được kiểm tra gồm:

  • Điểm dữ liệu vượt UCL hoặc LCL: Cho thấy quá trình có thể đang chịu tác động của một nguyên nhân đặc biệt.
  • Nhiều điểm liên tiếp nằm về một phía của CL: Cho thấy mức trung tâm của quá trình có thể đã thay đổi.
  • Xu hướng tăng hoặc giảm kéo dài: Cho thấy quá trình có thể đang dịch chuyển theo một chiều nhất định.
  • Mẫu hình lặp lại hoặc dao động bất thường: Cho thấy quá trình có thể đang chịu tác động của một yếu tố biến động theo chu kỳ hoặc theo điều kiện nhất định.
  • Sự thay đổi rõ rệt về mức trung bình hoặc độ phân tán: Cho thấy đặc tính của quá trình có thể đã thay đổi so với trạng thái trước đó.

Việc nhận diện các tín hiệu này giúp doanh nghiệp xác định thời điểm cần điều tra nguyên nhân thay vì chỉ dựa vào một điểm dữ liệu riêng lẻ.

Bước 5: Phân tích nguyên nhân và khắc phục

Khi Control Chart xuất hiện tín hiệu bất thường, doanh nghiệp không nên lập tức điều chỉnh máy hoặc loại bỏ dữ liệu. Trước tiên, doanh nghiệp cần kiểm tra và xác định nguyên nhân đặc biệt đã tạo ra tín hiệu đó.

Để tìm nguyên nhân, doanh nghiệp có thể kết hợp một số công cụ phân tích như:

  • 5 Whys: đào sâu nguyên nhân bằng chuỗi câu hỏi “Tại sao?”.
  • Fishbone Diagram: phân loại nguyên nhân theo các nhóm như con người, máy móc, phương pháp, nguyên vật liệu, đo lường và môi trường.
  • Pareto Chart: xác định nhóm nguyên nhân chiếm tỷ trọng lớn.

Sau khi xác định được nguyên nhân, doanh nghiệp cần thực hiện biện pháp khắc phục phù hợp và tiếp tục thu thập dữ liệu. Kết quả theo dõi sau xử lý giúp kiểm tra liệu biến động đã được kiểm soát và quá trình có duy trì được trạng thái ổn định hay chưa.

Giải pháp số hóa Control Chart thời gian thực

Khi dữ liệu chất lượng ngày càng nhiều, việc quản lý Control Chart bằng Excel có thể khiến QC mất thời gian tổng hợp, cập nhật và truy xuất dữ liệu. Số hóa giúp doanh nghiệp tập trung dữ liệu chất lượng trên một nền tảng, thuận tiện hơn trong việc theo dõi biến động và quản lý các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất.

Cleeksy là nền tảng vận hành số Low-code/No-code, cho phép doanh nghiệp số hóa quy trình, biểu mẫu và dữ liệu theo cách thức vận hành thực tế. Trong quản lý sản xuất, Cleeksy hỗ trợ theo dõi chất lượng theo từng công đoạn, quản lý hàng lỗi, tỷ lệ không đạt, truy xuất nguồn gốc theo lô hoặc lệnh sản xuất và phân tích nguyên nhân lỗi.

Với Control Chart, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình quản lý dữ liệu phù hợp trên hệ thống để theo dõi kết quả kiểm soát, lưu trữ thông tin liên quan và truy xuất khi xuất hiện bất thường. Việc kết nối dữ liệu chất lượng với thông tin sản xuất giúp QC có thêm cơ sở để xác định công đoạn, lô sản xuất hoặc nguyên nhân liên quan, đồng thời theo dõi kết quả xử lý và cải tiến trên cùng một nền tảng.

Kết luận

Control Chart giúp doanh nghiệp theo dõi biến động của quá trình, nhận diện tín hiệu bất thường và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Việc lựa chọn đúng loại biểu đồ và phân tích chính xác các mẫu hình là nền tảng để duy trì quá trình ổn định và kiểm soát chất lượng hiệu quả.

Khi dữ liệu chất lượng còn phân tán hoặc đang được quản lý bằng Excel, Cleeksy có thể hỗ trợ doanh nghiệp số hóa quy trình, tập trung dữ liệu và thuận tiện theo dõi, truy xuất thông tin chất lượng. Liên hệ Cleeksy để được tư vấn giải pháp quản lý sản xuất phù hợp với doanh nghiệp.

Mục lục
Nhấn theo dõi để biết thêm nhiều thông tin hữu ích!
Theo dõi blog
notiication 2

Các câu hỏi thường gặp

Bài viết liên quan

Cập nhật bài viết mới cùng Cleeksy

Lãnh đạo chuyển đổi, vận hành số, quản trị linh hoạt cho doanh nghiệp tương lai.

This field is for validation purposes and should be left unchanged.

Nhận trọn bộ năng lực vận hành số từ chuyên gia

Đăng ký nhận tư vấn và thiết kế bộ năng lực vận hành số toàn diện được “may đo” theo thực tế doanh nghiệp.